YiWordsYiWords

同じつづり:hiện thực

hiền thục

賢淑な

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — hiền: huyền(低く下がる) · thục: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

hiền thục 賢淑な

意味

よく使われる組み合わせ

người phụ nữ hiền thục
賢い女性
tính cách hiền thục
賢い性格

例文

Cô ấy rất hiền thục.
彼女はとても徳がある。
Ai cũng khen mẹ tôi hiền thục.
みんな私の母が徳があると褒める。

性格

よくある質問

「賢淑な」はベトナム語でどう言いますか?
「賢淑な」はベトナム語で hiền thục です。
hiền thục の意味は何ですか?
hiền thục は「賢淑な」(形容詞)の意味です。徳がある;優しくて親切な
hiền thục の発音は?
hiền thục は 2 音節で、声調は hiền: huyền(低く下がる) · thục: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hiền thục は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy rất hiền thục.(彼女はとても徳がある。);Ai cũng khen mẹ tôi hiền thục.(みんな私の母が徳があると褒める。)。

「hiền thục」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める