YiWordsYiWords

同じつづり:hiền thục

hiện thực

現実

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — hiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

hiện thực 現実

意味

よく使われる組み合わせ

hiện thực cuộc sống
人生の現実
đối mặt với hiện thực
現実に向き合う

例文

Chúng ta phải chấp nhận hiện thực.
私たちは現実を受け入れなければなりません。
Hiện thực không như mơ.
現実は夢のようではありません。

関連語

よくある質問

「現実」はベトナム語でどう言いますか?
「現実」はベトナム語で hiện thực です。
hiện thực の意味は何ですか?
hiện thực は「現実」(名詞)の意味です。現実
hiện thực の発音は?
hiện thực は 2 音節で、声調は hiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hiện thực はよく使われますか?
hiện thực はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
hiện thực は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta phải chấp nhận hiện thực.(私たちは現実を受け入れなければなりません。);Hiện thực không như mơ.(現実は夢のようではありません。)。

「hiện thực」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める