YiWordsYiWords

hình tròn

円形

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — hình: huyền(低く下がる) · tròn: huyền(低く下がる) ?

hình tròn 円形

意味

よく使われる組み合わせ

vẽ hình tròn
円を描く
bánh hình tròn
円形ケーキ

例文

Cô giáo yêu cầu vẽ một hình tròn.
先生は円を描くように言いました。
Bánh này có hình tròn.
このケーキは円形です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「円形」はベトナム語でどう言いますか?
「円形」はベトナム語で hình tròn です。
hình tròn の意味は何ですか?
hình tròn は「円形」(名詞)の意味です。円
hình tròn の発音は?
hình tròn は 2 音節で、声調は hình: huyền(低く下がる) · tròn: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hình tròn はよく使われますか?
hình tròn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
hình tròn は文でどう使いますか?
例えば:Cô giáo yêu cầu vẽ một hình tròn.(先生は円を描くように言いました。);Bánh này có hình tròn.(このケーキは円形です。)。

「hình tròn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める