YiWordsYiWords

hô mưa gọi gió

風雨を呼ぶ

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — hô: ngang(平坦) · mưa: ngang(平坦) · gọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · gió: sắc(高く上がる) ?

hô mưa gọi gió 風雨を呼ぶ

意味

よく使われる組み合わせ

người có thể hô mưa gọi gió
大きな影響力を持つ人
hô mưa gọi gió trên thương trường
ビジネス界で大きな影響力を持つ

例文

Ông ấy từng hô mưa gọi gió trong giới kinh doanh.
彼はかつてビジネス界で大きな力を持っていた。
Không ai có thể hô mưa gọi gió mãi mãi.
永遠に大きな力を持ち続ける人はいない。

修仙世界探訪

よくある質問

「風雨を呼ぶ」はベトナム語でどう言いますか?
「風雨を呼ぶ」はベトナム語で hô mưa gọi gió です。
hô mưa gọi gió の意味は何ですか?
hô mưa gọi gió は「風雨を呼ぶ」(動詞)の意味です。大きな権力や影響力を持つ(文字通り「風雨を操る」)
hô mưa gọi gió の発音は?
hô mưa gọi gió は 4 音節で、声調は hô: ngang(平坦) · mưa: ngang(平坦) · gọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · gió: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hô mưa gọi gió は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy từng hô mưa gọi gió trong giới kinh doanh.(彼はかつてビジネス界で大きな力を持っていた。);Không ai có thể hô mưa gọi gió mãi mãi.(永遠に大きな力を持ち続ける人はいない。)。

「hô mưa gọi gió」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める