hô mưa gọi gió 風雨を呼ぶ 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — hô: ngang(平坦) · mưa: ngang(平坦) · gọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · gió: sắc(高く上がる) ?