YiWordsYiWords

tông môn

宗門

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tông: ngang(平坦) · môn: ngang(平坦) ?

tông môn 宗門

意味

よく使われる組み合わせ

gia nhập tông môn
宗門に加入する
đệ tử tông môn
宗門の弟子

例文

Anh ấy là người của một tông môn lớn.
彼は大宗門の人だ。
Tông môn này nổi tiếng khắp vùng.
この宗門は地域全体で有名だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「宗門」はベトナム語でどう言いますか?
「宗門」はベトナム語で tông môn です。
tông môn の意味は何ですか?
tông môn は「宗門」(名詞)の意味です。(仙侠・武侠小説の)門派、宗派組織
tông môn の発音は?
tông môn は 2 音節で、声調は tông: ngang(平坦) · môn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tông môn はよく使われますか?
tông môn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tông môn は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là người của một tông môn lớn.(彼は大宗門の人だ。);Tông môn này nổi tiếng khắp vùng.(この宗門は地域全体で有名だ。)。

「tông môn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める