YiWordsYiWords

hố thiên thạch

クレーター

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — hố: sắc(高く上がる) · thiên: ngang(平坦) · thạch: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

hố thiên thạch クレーター

意味

よく使われる組み合わせ

miệng núi lửa rộng lớn
巨大な火口
điều tra miệng núi lửa
火口を調査する

例文

Chúng tôi leo lên miệng núi lửa.
私たちは火口まで登った。
Miệng núi lửa này đã ngừng hoạt động.
この火口はもう活動していない。

関連語

よくある質問

「クレーター」はベトナム語でどう言いますか?
「クレーター」はベトナム語で hố thiên thạch です。
hố thiên thạch の意味は何ですか?
hố thiên thạch は「クレーター」(名詞)の意味です。火口(火山の頂上にあるお椀型の穴)
hố thiên thạch の発音は?
hố thiên thạch は 3 音節で、声調は hố: sắc(高く上がる) · thiên: ngang(平坦) · thạch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hố thiên thạch は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi leo lên miệng núi lửa.(私たちは火口まで登った。);Miệng núi lửa này đã ngừng hoạt động.(この火口はもう活動していない。)。

「hố thiên thạch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める