YiWordsYiWords

hoàn thành

完了する

動詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — hoàn: huyền(低く下がる) · thành: huyền(低く下がる) ?

hoàn thành 完了する

意味

よく使われる組み合わせ

hoàn thành nhiệm vụ
任務を完了する
hoàn thành công việc
仕事を完了する

例文

Tôi đã hoàn thành bài tập.
私はすでに宿題を終えました。
Dự án này sắp hoàn thành.
このプロジェクトはもうすぐ完了します。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「完了する」はベトナム語でどう言いますか?
「完了する」はベトナム語で hoàn thành です。
hoàn thành の意味は何ですか?
hoàn thành は「完了する」(動詞)の意味です。完了する
hoàn thành の発音は?
hoàn thành は 2 音節で、声調は hoàn: huyền(低く下がる) · thành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hoàn thành はよく使われますか?
hoàn thành はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
hoàn thành は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã hoàn thành bài tập.(私はすでに宿題を終えました。);Dự án này sắp hoàn thành.(このプロジェクトはもうすぐ完了します。)。

「hoàn thành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める