YiWordsYiWords

thay đổi

変える

動詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — thay: ngang(平坦) · đổi: hỏi(下がって上がる) ?

thay đổi 変える

意味

よく使われる組み合わせ

thay đổi kế hoạch
計画を変える
thay đổi cuộc sống
生活を変える

例文

Tôi muốn thay đổi công việc.
仕事を変えたいです。
Thời tiết thay đổi nhanh quá.
天気が変わるのが早すぎます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「変える」はベトナム語でどう言いますか?
「変える」はベトナム語で thay đổi です。
thay đổi の意味は何ですか?
thay đổi は「変える」(動詞)の意味です。何かを変える、変更する
thay đổi の発音は?
thay đổi は 2 音節で、声調は thay: ngang(平坦) · đổi: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thay đổi はよく使われますか?
thay đổi はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR A1)。
thay đổi は文でどう使いますか?
例えば:Tôi muốn thay đổi công việc.(仕事を変えたいです。);Thời tiết thay đổi nhanh quá.(天気が変わるのが早すぎます。)。

「thay đổi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める