YiWordsYiWords

học sinh trung học

中学生

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 4音節 — học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sinh: ngang(平坦) · trung: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

học sinh trung học 中学生

意味

よく使われる組み合わせ

học sinh trung học cơ sở
中学生
học sinh trung học phổ thông
高校生

例文

Em trai tôi là học sinh trung học.
弟は中等学校の生徒です。
Các học sinh trung học đang học bài.
中等学校の生徒たちは勉強しています。

関連語

よくある質問

「中学生」はベトナム語でどう言いますか?
「中学生」はベトナム語で học sinh trung học です。
học sinh trung học の意味は何ですか?
học sinh trung học は「中学生」(名詞)の意味です。中等学校の生徒
học sinh trung học の発音は?
học sinh trung học は 4 音節で、声調は học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sinh: ngang(平坦) · trung: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
học sinh trung học はよく使われますか?
học sinh trung học はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
học sinh trung học は文でどう使いますか?
例えば:Em trai tôi là học sinh trung học.(弟は中等学校の生徒です。);Các học sinh trung học đang học bài.(中等学校の生徒たちは勉強しています。)。

「học sinh trung học」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める