YiWordsYiWords

hội nghị thượng đỉnh

首脳会議

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — hội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nghị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đỉnh: hỏi(下がって上がる) ?

hội nghị thượng đỉnh 首脳会議

意味

よく使われる組み合わせ

hội nghị thượng đỉnh quốc tế
国際サミット
hội nghị thượng đỉnh kinh tế
経済サミット

例文

Hội nghị thượng đỉnh sẽ diễn ra vào tuần tới.
サミットは来週開催されます。
Các nhà lãnh đạo tham dự hội nghị thượng đỉnh.
各国のリーダーがサミットに参加しました。

関連語

よくある質問

「首脳会議」はベトナム語でどう言いますか?
「首脳会議」はベトナム語で hội nghị thượng đỉnh です。
hội nghị thượng đỉnh の意味は何ですか?
hội nghị thượng đỉnh は「首脳会議」(名詞)の意味です。サミット
hội nghị thượng đỉnh の発音は?
hội nghị thượng đỉnh は 4 音節で、声調は hội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nghị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đỉnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hội nghị thượng đỉnh はよく使われますか?
hội nghị thượng đỉnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
hội nghị thượng đỉnh は文でどう使いますか?
例えば:Hội nghị thượng đỉnh sẽ diễn ra vào tuần tới.(サミットは来週開催されます。);Các nhà lãnh đạo tham dự hội nghị thượng đỉnh.(各国のリーダーがサミットに参加しました。)。

「hội nghị thượng đỉnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める