YiWordsYiWords

quốc dân

国民

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — quốc: sắc(高く上がる) · dân: ngang(平坦) ?

quốc dân 国民

意味

よく使われる組み合わせ

toàn thể quốc dân
全国民
quốc dân đại biểu
国民代表

例文

Ý kiến của quốc dân rất quan trọng.
国民の意見は重要だ。
Quốc dân đoàn kết xây dựng đất nước.
全国民が団結して国を築く。

関連語

よくある質問

「国民」はベトナム語でどう言いますか?
「国民」はベトナム語で quốc dân です。
quốc dân の意味は何ですか?
quốc dân は「国民」(名詞)の意味です。国民; 全国民
quốc dân の発音は?
quốc dân は 2 音節で、声調は quốc: sắc(高く上がる) · dân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quốc dân はよく使われますか?
quốc dân はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
quốc dân は文でどう使いますか?
例えば:Ý kiến của quốc dân rất quan trọng.(国民の意見は重要だ。);Quốc dân đoàn kết xây dựng đất nước.(全国民が団結して国を築く。)。

「quốc dân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める