YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thăm viếng
thăm viếng
訪問する
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thăm: ngang(平坦) · viếng: sắc(高く上がる)
?
意味
訪問する
よく使われる組み合わせ
thăm viếng bạn bè
友人を訪問する
thăm viếng người thân
親戚を訪問する
例文
Tôi sẽ thăm viếng ông bà vào cuối tuần.
週末に祖父母を訪問します。
Chúng tôi thường thăm viếng nhau.
私たちはよくお互いを訪問します。
この項目で使われている
thăm viếng lẫn nhau
相互訪問
関連語
quần chúng
大衆
hỏi ngược lại
言い返す
tai nghe
ヘッドホン
bàn phím
キーボード
dùng để
ために
thu hoạch
収穫する
よくある質問
「訪問する」はベトナム語でどう言いますか?
「訪問する」はベトナム語で thăm viếng です。
thăm viếng の意味は何ですか?
thăm viếng は「訪問する」(動詞)の意味です。訪問する
thăm viếng の発音は?
thăm viếng は 2 音節で、声調は thăm: ngang(平坦) · viếng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thăm viếng はよく使われますか?
thăm viếng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
thăm viếng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi sẽ thăm viếng ông bà vào cuối tuần.(週末に祖父母を訪問します。);Chúng tôi thường thăm viếng nhau.(私たちはよくお互いを訪問します。)。
「thăm viếng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store