YiWordsYiWords

hộp dụng cụ

工具箱

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — hộp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

hộp dụng cụ 工具箱

意味

よく使われる組み合わせ

hộp dụng cụ sửa chữa
修理用工具箱
mở hộp dụng cụ
工具箱を開ける

例文

Tôi để búa trong hộp dụng cụ.
ハンマーを工具箱に入れました。
Hộp dụng cụ này rất tiện lợi.
この工具箱はとても便利です。

関連語

よくある質問

「工具箱」はベトナム語でどう言いますか?
「工具箱」はベトナム語で hộp dụng cụ です。
hộp dụng cụ の意味は何ですか?
hộp dụng cụ は「工具箱」(名詞)の意味です。工具箱
hộp dụng cụ の発音は?
hộp dụng cụ は 3 音節で、声調は hộp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hộp dụng cụ はよく使われますか?
hộp dụng cụ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hộp dụng cụ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi để búa trong hộp dụng cụ.(ハンマーを工具箱に入れました。);Hộp dụng cụ này rất tiện lợi.(この工具箱はとても便利です。)。

「hộp dụng cụ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める