YiWordsYiWords

ứng cử viên

候補者

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — ứng: sắc(高く上がる) · cử: hỏi(下がって上がる) · viên: ngang(平坦) ?

ứng cử viên 候補者

意味

よく使われる組み合わせ

ứng cử viên tổng thống
大統領候補者
ứng cử viên sáng giá
有力な候補者

例文

Anh ấy là ứng cử viên cho vị trí giám đốc.
彼はゼネラルマネージャー職の候補者だ。
Có ba ứng cử viên tham gia bầu cử.
選挙には3人の候補者がいる。

関連語

よくある質問

「候補者」はベトナム語でどう言いますか?
「候補者」はベトナム語で ứng cử viên です。
ứng cử viên の意味は何ですか?
ứng cử viên は「候補者」(名詞)の意味です。候補者
ứng cử viên の発音は?
ứng cử viên は 3 音節で、声調は ứng: sắc(高く上がる) · cử: hỏi(下がって上がる) · viên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ứng cử viên はよく使われますか?
ứng cử viên はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ứng cử viên は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là ứng cử viên cho vị trí giám đốc.(彼はゼネラルマネージャー職の候補者だ。);Có ba ứng cử viên tham gia bầu cử.(選挙には3人の候補者がいる。)。

「ứng cử viên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める