YiWordsYiWords

同じつづり:hung thủ

hứng thú

興味

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — hứng: sắc(高く上がる) · thú: sắc(高く上がる) ?

hứng thú 興味

意味

よく使われる組み合わせ

có hứng thú
興味がある
mất hứng thú
興味を失う

例文

Tôi có hứng thú với âm nhạc.
私は音楽に興味があります。
Cô ấy không còn hứng thú nữa.
彼女はもう興味がありません。

関連語

よくある質問

「興味」はベトナム語でどう言いますか?
「興味」はベトナム語で hứng thú です。
hứng thú の意味は何ですか?
hứng thú は「興味」(名詞)の意味です。興味
hứng thú の発音は?
hứng thú は 2 音節で、声調は hứng: sắc(高く上がる) · thú: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hứng thú はよく使われますか?
hứng thú はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
hứng thú は文でどう使いますか?
例えば:Tôi có hứng thú với âm nhạc.(私は音楽に興味があります。);Cô ấy không còn hứng thú nữa.(彼女はもう興味がありません。)。

「hứng thú」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める