YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thú vị
thú vị
面白い
形容詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thú: sắc(高く上がる) · vị: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
面白い
よく使われる組み合わせ
rất thú vị
とても面白い
trò chơi thú vị
面白いゲーム
例文
Bộ phim này rất thú vị.
この映画は面白いです。
Câu chuyện của bạn thật thú vị.
あなたの話は本当に面白いです。
この項目で使われている
hóa học
化学
trò chơi
ゲーム
thật
本当
câu chuyện
物語
hoạt động
活動
cờ vây
囲碁
đề tài
テーマ
cách nói
表現
関連語
viên mãn
完璧
ẩn
隠す
nhầm
間違い
phồn vinh
繁栄
chủ đạo
主導的な
hứng thú
興味
よくある質問
「面白い」はベトナム語でどう言いますか?
「面白い」はベトナム語で thú vị です。
thú vị の意味は何ですか?
thú vị は「面白い」(形容詞)の意味です。面白い
thú vị の発音は?
thú vị は 2 音節で、声調は thú: sắc(高く上がる) · vị: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thú vị はよく使われますか?
thú vị はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
thú vị は文でどう使いますか?
例えば:Bộ phim này rất thú vị.(この映画は面白いです。);Câu chuyện của bạn thật thú vị.(あなたの話は本当に面白いです。)。
「thú vị」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store