YiWordsYiWords

hương thơm

香り

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — hương: ngang(平坦) · thơm: ngang(平坦) ?

hương thơm 香り

意味

よく使われる組み合わせ

hương thơm dịu nhẹ
ほのかな香り
hương thơm tự nhiên
天然の香り

例文

Hoa lan tỏa ra hương thơm dễ chịu.
ランは心地よい香りを放つ。
Tôi thích hương thơm của cà phê buổi sáng.
私は朝のコーヒーの香りが好きだ。

関連語

よくある質問

「香り」はベトナム語でどう言いますか?
「香り」はベトナム語で hương thơm です。
hương thơm の意味は何ですか?
hương thơm は「香り」(名詞)の意味です。香り、芳香
hương thơm の発音は?
hương thơm は 2 音節で、声調は hương: ngang(平坦) · thơm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hương thơm はよく使われますか?
hương thơm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hương thơm は文でどう使いますか?
例えば:Hoa lan tỏa ra hương thơm dễ chịu.(ランは心地よい香りを放つ。);Tôi thích hương thơm của cà phê buổi sáng.(私は朝のコーヒーの香りが好きだ。)。

「hương thơm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める