YiWordsYiWords

kẻ đứng sau

黒幕

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — kẻ: hỏi(下がって上がる) · đứng: sắc(高く上がる) · sau: ngang(平坦) ?

kẻ đứng sau 黒幕

意味

よく使われる組み合わせ

tìm ra kẻ đứng sau
黒幕を見つける
kẻ đứng sau vụ án
事件の黒幕

例文

Cảnh sát đã bắt được kẻ đứng sau.
警察は黒幕を捕まえた。
Không ai biết kẻ đứng sau là ai.
誰が黒幕か誰も知らない。

予防と捜査

よくある質問

「黒幕」はベトナム語でどう言いますか?
「黒幕」はベトナム語で kẻ đứng sau です。
kẻ đứng sau の意味は何ですか?
kẻ đứng sau は「黒幕」(名詞)の意味です。黒幕(複雑または秘密の活動を計画・指揮する人、特に犯罪の場合)
kẻ đứng sau の発音は?
kẻ đứng sau は 3 音節で、声調は kẻ: hỏi(下がって上がる) · đứng: sắc(高く上がる) · sau: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kẻ đứng sau はよく使われますか?
kẻ đứng sau はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
kẻ đứng sau は文でどう使いますか?
例えば:Cảnh sát đã bắt được kẻ đứng sau.(警察は黒幕を捕まえた。);Không ai biết kẻ đứng sau là ai.(誰が黒幕か誰も知らない。)。

「kẻ đứng sau」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める