YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
giám sát
giám sát
監視する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — giám: sắc(高く上がる) · sát: sắc(高く上がる)
?
意味
監視する
よく使われる組み合わせ
giám sát chặt chẽ
厳密な監視
giám sát công việc
業務監視
例文
Cô ấy giám sát tiến độ dự án.
彼女はプロジェクトの進捗を監視する。
Hệ thống camera giúp giám sát an ninh.
カメラシステムはセキュリティの監視に役立つ。
この項目で使われている
từ xa
遠隔
nơi công cộng
公共の場所
toàn bộ quá trình
全過程
nhất cử nhất động
一挙一動
関連語
tù
刑務所
chán ghét
憎む
lời oán trách
不平
chừng mực
分別
thịnh tình
厚意
dẫn kinh dẫn điển
典拠を引く
よくある質問
「監視する」はベトナム語でどう言いますか?
「監視する」はベトナム語で giám sát です。
giám sát の意味は何ですか?
giám sát は「監視する」(動詞)の意味です。監視する
giám sát の発音は?
giám sát は 2 音節で、声調は giám: sắc(高く上がる) · sát: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giám sát はよく使われますか?
giám sát はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
giám sát は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy giám sát tiến độ dự án.(彼女はプロジェクトの進捗を監視する。);Hệ thống camera giúp giám sát an ninh.(カメラシステムはセキュリティの監視に役立つ。)。
「giám sát」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store