YiWordsYiWords

kế thừa và phát triển

継承し発展する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 5音節 — kế: sắc(高く上がる) · thừa: huyền(低く下がる) · và: huyền(低く下がる) · phát: sắc(高く上がる) · triển: hỏi(下がって上がる) ?

kế thừa và phát triển 継承し発展する

意味

よく使われる組み合わせ

kế thừa và phát triển truyền thống
伝統を受け継ぎ発展させる

例文

Chúng ta cần kế thừa và phát triển.
私たちは受け継いで発展させるべきだ。
Công ty luôn kế thừa và phát triển.
会社は常に受け継いで発展させてきた。

関連語

よくある質問

「継承し発展する」はベトナム語でどう言いますか?
「継承し発展する」はベトナム語で kế thừa và phát triển です。
kế thừa và phát triển の意味は何ですか?
kế thừa và phát triển は「継承し発展する」(動詞)の意味です。受け継いで発展させる
kế thừa và phát triển の発音は?
kế thừa và phát triển は 5 音節で、声調は kế: sắc(高く上がる) · thừa: huyền(低く下がる) · và: huyền(低く下がる) · phát: sắc(高く上がる) · triển: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kế thừa và phát triển は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần kế thừa và phát triển.(私たちは受け継いで発展させるべきだ。);Công ty luôn kế thừa và phát triển.(会社は常に受け継いで発展させてきた。)。

「kế thừa và phát triển」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める