YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khách sáo
khách sáo
丁寧な
形容詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khách: sắc(高く上がる) · sáo: sắc(高く上がる)
?
意味
礼儀正しい
よく使われる組み合わせ
lời nói khách sáo
丁寧な言葉
cư xử khách sáo
丁寧に接する
例文
Bạn đừng khách sáo quá.
そんなに気を遣わないで。
Anh ấy rất khách sáo với tôi.
彼は私にとても礼儀正しい。
関連語
khách mời
ゲスト
trong mắt
目に
lễ phép
礼儀
hòa nhập
統合する
bí mật
秘密
có mặt
出席している
よくある質問
「丁寧な」はベトナム語でどう言いますか?
「丁寧な」はベトナム語で khách sáo です。
khách sáo の意味は何ですか?
khách sáo は「丁寧な」(形容詞)の意味です。礼儀正しい
khách sáo の発音は?
khách sáo は 2 音節で、声調は khách: sắc(高く上がる) · sáo: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khách sáo はよく使われますか?
khách sáo はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
khách sáo は文でどう使いますか?
例えば:Bạn đừng khách sáo quá.(そんなに気を遣わないで。);Anh ấy rất khách sáo với tôi.(彼は私にとても礼儀正しい。)。
「khách sáo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store