YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
K
/
khách
khách
客
名詞
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — khách: sắc(高く上がる)
?
意味
客
よく使われる組み合わせ
khách du lịch
観光客
khách mời
ゲスト
例文
Có nhiều khách đến nhà tôi hôm nay.
今日はたくさんの客が家に来ました。
Khách đang chờ ở ngoài.
客は外で待っています。
この項目で使われている
tiệm bánh
パン屋
khách hàng
顧客
đón
迎える
đặt
置く
trải
広げる
lễ tân
受付係
mát-xa
マッサージ
mẫu mã
デザイン
関連語
thăm
訪問する
chào mừng
ようこそ
người tốt
善人
bia
ビール
tập thể
集団
trước
前
よくある質問
「客」はベトナム語でどう言いますか?
「客」はベトナム語で khách です。
khách の意味は何ですか?
khách は「客」(名詞)の意味です。客
khách の発音は?
khách は 1 音節で、声調は khách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khách はよく使われますか?
khách はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります。
khách は文でどう使いますか?
例えば:Có nhiều khách đến nhà tôi hôm nay.(今日はたくさんの客が家に来ました。);Khách đang chờ ở ngoài.(客は外で待っています。)。
「khách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store