YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
M
/
màu sắc
màu sắc
色
名詞
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — màu: huyền(低く下がる) · sắc: sắc(高く上がる)
?
意味
色
よく使われる組み合わせ
màu sắc tươi sáng
鮮やかな色
màu sắc đa dạng
さまざまな色
例文
Tôi thích màu sắc của chiếc váy này.
私はこのドレスの色が好きです。
Màu sắc phòng khách rất hài hòa.
リビングの色が調和しています。
この項目で使われている
cá koi
錦鯉
rực rỡ
輝かしい
hoa tulip
チューリップ
tranh Tết
年画
biến
変える
bắt mắt
目立つ
hài hòa
調和のとれた
chói mắt
まぶしい
関連語
cặp da
革のかばん
chắc
きっと
gặp
会う
mây
雲
cấp hai
中学校
tuyết rơi
雪が降る
よくある質問
「色」はベトナム語でどう言いますか?
「色」はベトナム語で màu sắc です。
màu sắc の意味は何ですか?
màu sắc は「色」(名詞)の意味です。色
màu sắc の発音は?
màu sắc は 2 音節で、声調は màu: huyền(低く下がる) · sắc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
màu sắc はよく使われますか?
màu sắc はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります。
màu sắc は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích màu sắc của chiếc váy này.(私はこのドレスの色が好きです。);Màu sắc phòng khách rất hài hòa.(リビングの色が調和しています。)。
「màu sắc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store