YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khẩn cấp
khẩn cấp
緊急の
形容詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khẩn: hỏi(下がって上がる) · cấp: sắc(高く上がる)
?
意味
緊急の; すぐに対応が必要な
よく使われる組み合わせ
trường hợp khẩn cấp
緊急事態
cuộc họp khẩn cấp
緊急会議
例文
Đây là việc khẩn cấp.
これは緊急の事です。
Gọi xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp.
緊急時は救急車を呼んでください。
この項目で使われている
lối ra
出口
dự bị
予備
sơ tán
避難する
cứu trợ
救助する
kêu cứu
助けを呼ぶ
đèn khẩn cấp
非常灯
nhận cuộc gọi
電話に出る
bộ sơ cứu
救急箱
関連語
nhập viện
入院する
khám bệnh
診察する
thế giới
世界
ngồi
座る
kiến thức
知識
bài học
授業
よくある質問
「緊急の」はベトナム語でどう言いますか?
「緊急の」はベトナム語で khẩn cấp です。
khẩn cấp の意味は何ですか?
khẩn cấp は「緊急の」(形容詞)の意味です。緊急の; すぐに対応が必要な
khẩn cấp の発音は?
khẩn cấp は 2 音節で、声調は khẩn: hỏi(下がって上がる) · cấp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khẩn cấp はよく使われますか?
khẩn cấp はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
khẩn cấp は文でどう使いますか?
例えば:Đây là việc khẩn cấp.(これは緊急の事です。);Gọi xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp.(緊急時は救急車を呼んでください。)。
「khẩn cấp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store