nhận cuộc gọi 電話に出る 動詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · gọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?