YiWordsYiWords

khán thính giả

聴衆

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — khán: sắc(高く上がる) · thính: sắc(高く上がる) · giả: hỏi(下がって上がる) ?

khán thính giả 聴衆

意味

よく使われる組み合わせ

khán thính giả truyền hình
テレビ視聴者
khán thính giả chương trình
番組の聴衆

例文

Khán thính giả vỗ tay nhiệt liệt.
聴衆が盛大に拍手した。
Chương trình thu hút nhiều khán thính giả.
番組は多くの聴衆を引きつけた。

関連語

よくある質問

「聴衆」はベトナム語でどう言いますか?
「聴衆」はベトナム語で khán thính giả です。
khán thính giả の意味は何ですか?
khán thính giả は「聴衆」(名詞)の意味です。聴衆; 観客
khán thính giả の発音は?
khán thính giả は 3 音節で、声調は khán: sắc(高く上がる) · thính: sắc(高く上がる) · giả: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khán thính giả は文でどう使いますか?
例えば:Khán thính giả vỗ tay nhiệt liệt.(聴衆が盛大に拍手した。);Chương trình thu hút nhiều khán thính giả.(番組は多くの聴衆を引きつけた。)。

「khán thính giả」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める