YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nhà văn
nhà văn
作家
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nhà: huyền(低く下がる) · văn: ngang(平坦)
?
意味
作家
よく使われる組み合わせ
nhà văn nổi tiếng
有名な作家
tác phẩm của nhà văn
作家の作品
例文
Cô ấy là một nhà văn trẻ.
彼女は若い作家です。
Tôi thích đọc sách của nhà văn này.
私はこの作家の本を読むのが好きです。
この項目で使われている
tòa nhà
建物
tự xưng
自称する
tòa nhà văn phòng
オフィスビル
xưa nay trong ngoài
古今東西
関連語
ban nhạc
バンド
khán thính giả
聴衆
biểu diễn
演じる
mạnh
強い
hoặc
または
chuông
鈴
よくある質問
「作家」はベトナム語でどう言いますか?
「作家」はベトナム語で nhà văn です。
nhà văn の意味は何ですか?
nhà văn は「作家」(名詞)の意味です。作家
nhà văn の発音は?
nhà văn は 2 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · văn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà văn はよく使われますか?
nhà văn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
nhà văn は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là một nhà văn trẻ.(彼女は若い作家です。);Tôi thích đọc sách của nhà văn này.(私はこの作家の本を読むのが好きです。)。
「nhà văn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store