khen ngợi không ngớt 絶賛する 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — khen: ngang(平坦) · ngợi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · không: ngang(平坦) · ngớt: sắc(高く上がる) ?