「寛容」はベトナム語でどう言いますか?
「寛容」はベトナム語で khoan dung です。
khoan dung の意味は何ですか?
khoan dung は「寛容」(動詞)の意味です。寛容である、許容する
khoan dung の発音は?
khoan dung は 音節で、声調は です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khoan dung はよく使われますか?
khoan dung はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
khoan dung は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta nên khoan dung với lỗi lầm của người khác.(私たちは他人の間違いを寛容に受け入れるべきだ。);Anh ấy rất khoan dung.(彼はとても寛容だ。)。