YiWordsYiWords

khoan dung

寛容

動詞 CEFR C1 ベトナム語
khoan dung 寛容

意味

よく使われる組み合わせ

khoan dung với người khác
他人に寛容である
tấm lòng khoan dung
寛容な心

例文

Chúng ta nên khoan dung với lỗi lầm của người khác.
私たちは他人の間違いを寛容に受け入れるべきだ。
Anh ấy rất khoan dung.
彼はとても寛容だ。

関連語

よくある質問

「寛容」はベトナム語でどう言いますか?
「寛容」はベトナム語で khoan dung です。
khoan dung の意味は何ですか?
khoan dung は「寛容」(動詞)の意味です。寛容である、許容する
khoan dung の発音は?
khoan dung は 音節で、声調は です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khoan dung はよく使われますか?
khoan dung はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
khoan dung は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta nên khoan dung với lỗi lầm của người khác.(私たちは他人の間違いを寛容に受け入れるべきだ。);Anh ấy rất khoan dung.(彼はとても寛容だ。)。

「khoan dung」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める