thái cực quyền 太極拳 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — thái: sắc(高く上がる) · cực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · quyền: huyền(低く下がる) ?