YiWordsYiWords

thái cực quyền

太極拳

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — thái: sắc(高く上がる) · cực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · quyền: huyền(低く下がる) ?

thái cực quyền 太極拳

意味

よく使われる組み合わせ

tập thái cực quyền
太極拳を練習する
biểu diễn thái cực quyền
太極拳を披露する

例文

Ông tôi thường tập thái cực quyền buổi sáng.
祖父は朝によく太極拳をします。
Thái cực quyền rất tốt cho sức khỏe.
太極拳は健康にとても良いです。

この項目で使われている

武道

よくある質問

「太極拳」はベトナム語でどう言いますか?
「太極拳」はベトナム語で thái cực quyền です。
thái cực quyền の意味は何ですか?
thái cực quyền は「太極拳」(名詞)の意味です。太極拳
thái cực quyền の発音は?
thái cực quyền は 3 音節で、声調は thái: sắc(高く上がる) · cực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · quyền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thái cực quyền はよく使われますか?
thái cực quyền はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thái cực quyền は文でどう使いますか?
例えば:Ông tôi thường tập thái cực quyền buổi sáng.(祖父は朝によく太極拳をします。);Thái cực quyền rất tốt cho sức khỏe.(太極拳は健康にとても良いです。)。

「thái cực quyền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める