YiWordsYiWords

khiêm tốn

謙虚な

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — khiêm: ngang(平坦) · tốn: sắc(高く上がる) ?

khiêm tốn 謙虚な

意味

よく使われる組み合わせ

người khiêm tốn
謙虚な人
thái độ khiêm tốn
謙虚な態度

例文

Anh ấy rất khiêm tốn dù thành công.
彼は成功しても謙虚だ。
Cô ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn.
彼女はいつも謙虚な態度を保っている。

この項目で使われている

性格

よくある質問

「謙虚な」はベトナム語でどう言いますか?
「謙虚な」はベトナム語で khiêm tốn です。
khiêm tốn の意味は何ですか?
khiêm tốn は「謙虚な」(形容詞)の意味です。謙虚である
khiêm tốn の発音は?
khiêm tốn は 2 音節で、声調は khiêm: ngang(平坦) · tốn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khiêm tốn はよく使われますか?
khiêm tốn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
khiêm tốn は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy rất khiêm tốn dù thành công.(彼は成功しても謙虚だ。);Cô ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn.(彼女はいつも謙虚な態度を保っている。)。

「khiêm tốn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める