YiWordsYiWords

khoang miệng

口腔

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — khoang: ngang(平坦) · miệng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

khoang miệng 口腔

意味

よく使われる組み合わせ

vệ sinh khoang miệng
口腔を清潔にする
bệnh khoang miệng
口腔疾患

例文

Bạn nên súc miệng để giữ sạch khoang miệng.
口腔を清潔に保つためにうがいをしましょう。
Bác sĩ kiểm tra khoang miệng của bệnh nhân.
医者は患者の口腔を診察した。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「口腔」はベトナム語でどう言いますか?
「口腔」はベトナム語で khoang miệng です。
khoang miệng の意味は何ですか?
khoang miệng は「口腔」(名詞)の意味です。口腔
khoang miệng の発音は?
khoang miệng は 2 音節で、声調は khoang: ngang(平坦) · miệng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khoang miệng は文でどう使いますか?
例えば:Bạn nên súc miệng để giữ sạch khoang miệng.(口腔を清潔に保つためにうがいをしましょう。);Bác sĩ kiểm tra khoang miệng của bệnh nhân.(医者は患者の口腔を診察した。)。

「khoang miệng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める