YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không bằng
không bằng
劣る
接続詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · bằng: huyền(低く下がる)
?
意味
劣る、~ほど良くない
例文
Tôi không bằng anh ấy.
私は彼ほど良くない。
Cách này không bằng cách kia.
この方法はあれほど良くない。
対比の表現
thấp hơn
より低い
cao hơn
より高い
nhỏ hơn
より小さい
nằm giữa
間にある
tương đối
比較的
tương đương với
相当する
よくある質問
「劣る」はベトナム語でどう言いますか?
「劣る」はベトナム語で không bằng です。
không bằng の意味は何ですか?
không bằng は「劣る」(接続詞)の意味です。劣る、~ほど良くない
không bằng の発音は?
không bằng は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · bằng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không bằng はよく使われますか?
không bằng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
không bằng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không bằng anh ấy.(私は彼ほど良くない。);Cách này không bằng cách kia.(この方法はあれほど良くない。)。
「không bằng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store