YiWordsYiWords

không bằng

劣る

接続詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · bằng: huyền(低く下がる) ?

không bằng 劣る

意味

例文

Tôi không bằng anh ấy.
私は彼ほど良くない。
Cách này không bằng cách kia.
この方法はあれほど良くない。

対比の表現

よくある質問

「劣る」はベトナム語でどう言いますか?
「劣る」はベトナム語で không bằng です。
không bằng の意味は何ですか?
không bằng は「劣る」(接続詞)の意味です。劣る、~ほど良くない
không bằng の発音は?
không bằng は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · bằng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không bằng はよく使われますか?
không bằng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
không bằng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không bằng anh ấy.(私は彼ほど良くない。);Cách này không bằng cách kia.(この方法はあれほど良くない。)。

「không bằng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める