YiWordsYiWords

tương đối

比較的

副詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tương: ngang(平坦) · đối: sắc(高く上がる) ?

tương đối 比較的

意味

よく使われる組み合わせ

tương đối ổn định
比較的安定
tương đối dễ
比較的簡単

例文

Công việc này tương đối dễ.
この仕事は比較的簡単です。
Tình hình đã tương đối ổn định.
状況はすでに比較的安定しています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「比較的」はベトナム語でどう言いますか?
「比較的」はベトナム語で tương đối です。
tương đối の意味は何ですか?
tương đối は「比較的」(副詞)の意味です。比較的に
tương đối の発音は?
tương đối は 2 音節で、声調は tương: ngang(平坦) · đối: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tương đối はよく使われますか?
tương đối はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tương đối は文でどう使いますか?
例えば:Công việc này tương đối dễ.(この仕事は比較的簡単です。);Tình hình đã tương đối ổn định.(状況はすでに比較的安定しています。)。

「tương đối」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める