YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tương đối
tương đối
比較的
副詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tương: ngang(平坦) · đối: sắc(高く上がる)
?
意味
比較的に
よく使われる組み合わせ
tương đối ổn định
比較的安定
tương đối dễ
比較的簡単
例文
Công việc này tương đối dễ.
この仕事は比較的簡単です。
Tình hình đã tương đối ổn định.
状況はすでに比較的安定しています。
この項目で使われている
Einstein
アインシュタイン
関連語
lãnh đạm
冷淡
thư thái tự tại
悠々自適
gây chấn động
衝撃を与える
biết đủ
満足する
giới hạn tốc độ
制限速度
vượt tốc độ
スピード違反
よくある質問
「比較的」はベトナム語でどう言いますか?
「比較的」はベトナム語で tương đối です。
tương đối の意味は何ですか?
tương đối は「比較的」(副詞)の意味です。比較的に
tương đối の発音は?
tương đối は 2 音節で、声調は tương: ngang(平坦) · đối: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tương đối はよく使われますか?
tương đối はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tương đối は文でどう使いますか?
例えば:Công việc này tương đối dễ.(この仕事は比較的簡単です。);Tình hình đã tương đối ổn định.(状況はすでに比較的安定しています。)。
「tương đối」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store