YiWordsYiWords

không biết

知らない

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · biết: sắc(高く上がる) ?

không biết 知らない

意味

よく使われる組み合わせ

không biết làm gì
何をすればいいかわからない
không biết đường
道がわからない

例文

Tôi không biết anh ấy là ai.
私は彼が誰か知りません。
Cô ấy không biết nói tiếng Trung.
彼女は中国語が話せません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「知らない」はベトナム語でどう言いますか?
「知らない」はベトナム語で không biết です。
không biết の意味は何ですか?
không biết は「知らない」(動詞)の意味です。知らない
không biết の発音は?
không biết は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · biết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không biết はよく使われますか?
không biết はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR C1)。
không biết は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không biết anh ấy là ai.(私は彼が誰か知りません。);Cô ấy không biết nói tiếng Trung.(彼女は中国語が話せません。)。

「không biết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める