YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không biết
không biết
知らない
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · biết: sắc(高く上がる)
?
意味
知らない
よく使われる組み合わせ
không biết làm gì
何をすればいいかわからない
không biết đường
道がわからない
例文
Tôi không biết anh ấy là ai.
私は彼が誰か知りません。
Cô ấy không biết nói tiếng Trung.
彼女は中国語が話せません。
この項目で使われている
biết
知る
không
ない
xin lỗi
ごめん
thật ra
実は
thậm chí
さえ
dường như
~のようだ
làm sao bây giờ
どうしよう
cà vạt
ネクタイ
関連語
nay
ここに
trăm triệu
一億
nghìn tỷ
一兆
ai cũng biết
周知の
chung chung
大まか
bán lẻ
小売
よくある質問
「知らない」はベトナム語でどう言いますか?
「知らない」はベトナム語で không biết です。
không biết の意味は何ですか?
không biết は「知らない」(動詞)の意味です。知らない
không biết の発音は?
không biết は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · biết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không biết はよく使われますか?
không biết はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR C1)。
không biết は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không biết anh ấy là ai.(私は彼が誰か知りません。);Cô ấy không biết nói tiếng Trung.(彼女は中国語が話せません。)。
「không biết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store