không có gì đặc biệt
特にない
声調 5音節 — không: ngang(平坦) · có: sắc(高く上がる) · gì: huyền(低く下がる) · đặc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?
特にない
声調 5音節 — không: ngang(平坦) · có: sắc(高く上がる) · gì: huyền(低く下がる) · đặc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?