YiWordsYiWords

không được phép

許可されていない

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phép: sắc(高く上がる) ?

không được phép 許可されていない

意味

よく使われる組み合わせ

không được phép vào
立ち入り禁止
không được phép hút thuốc
禁煙

例文

Ở đây không được phép hút thuốc.
ここでは喫煙は禁止です。
Học sinh không được phép ra ngoài.
学生は外出を許可されていません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「許可されていない」はベトナム語でどう言いますか?
「許可されていない」はベトナム語で không được phép です。
không được phép の意味は何ですか?
không được phép は「許可されていない」(動詞)の意味です。許可しない
không được phép の発音は?
không được phép は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phép: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không được phép はよく使われますか?
không được phép はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
không được phép は文でどう使いますか?
例えば:Ở đây không được phép hút thuốc.(ここでは喫煙は禁止です。);Học sinh không được phép ra ngoài.(学生は外出を許可されていません。)。

「không được phép」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める