YiWordsYiWords

vinh dự

名誉

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — vinh: ngang(平坦) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

vinh dự 名誉

意味

よく使われる組み合わせ

vinh dự lớn
大きな名誉
vinh dự quốc gia
国家の名誉

例文

Đó là một vinh dự lớn cho tôi.
これは私にとって大きな名誉です。
Anh ấy cảm thấy rất vinh dự khi được nhận giải thưởng.
彼は賞を受けてとても光栄に思っています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「名誉」はベトナム語でどう言いますか?
「名誉」はベトナム語で vinh dự です。
vinh dự の意味は何ですか?
vinh dự は「名誉」(名詞)の意味です。名誉; 栄光
vinh dự の発音は?
vinh dự は 2 音節で、声調は vinh: ngang(平坦) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vinh dự はよく使われますか?
vinh dự はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
vinh dự は文でどう使いますか?
例えば:Đó là một vinh dự lớn cho tôi.(これは私にとって大きな名誉です。);Anh ấy cảm thấy rất vinh dự khi được nhận giải thưởng.(彼は賞を受けてとても光栄に思っています。)。

「vinh dự」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める