YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không duyên
không duyên
無縁
形容詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · duyên: ngang(平坦)
?
意味
縁がない
よく使われる組み合わせ
không duyên gặp nhau
再会の縁がない
không duyên phận
縁がない
例文
Chúng ta không duyên gặp lại.
私たちはもう会う縁がありません。
Anh ấy nói mình không duyên với cô ấy.
彼は彼女と縁がないと言いました。
関連語
sớm sinh quý tử
早く子供を持つ
bạc đầu giai lão
共に老いる
phàm
凡庸
súng nước
水鉄砲
lấy vợ
妻をめとる
người cũ
元恋人
よくある質問
「無縁」はベトナム語でどう言いますか?
「無縁」はベトナム語で không duyên です。
không duyên の意味は何ですか?
không duyên は「無縁」(形容詞)の意味です。縁がない
không duyên の発音は?
không duyên は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · duyên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không duyên は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta không duyên gặp lại.(私たちはもう会う縁がありません。);Anh ấy nói mình không duyên với cô ấy.(彼は彼女と縁がないと言いました。)。
「không duyên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store