YiWordsYiWords

không duyên

無縁

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · duyên: ngang(平坦) ?

không duyên 無縁

意味

よく使われる組み合わせ

không duyên gặp nhau
再会の縁がない
không duyên phận
縁がない

例文

Chúng ta không duyên gặp lại.
私たちはもう会う縁がありません。
Anh ấy nói mình không duyên với cô ấy.
彼は彼女と縁がないと言いました。

関連語

よくある質問

「無縁」はベトナム語でどう言いますか?
「無縁」はベトナム語で không duyên です。
không duyên の意味は何ですか?
không duyên は「無縁」(形容詞)の意味です。縁がない
không duyên の発音は?
không duyên は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · duyên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không duyên は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta không duyên gặp lại.(私たちはもう会う縁がありません。);Anh ấy nói mình không duyên với cô ấy.(彼は彼女と縁がないと言いました。)。

「không duyên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める