YiWordsYiWords

người cũ

元恋人

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — người: huyền(低く下がる) · cũ: ngã(詰まった上昇) ?

người cũ 元恋人

意味

よく使われる組み合わせ

gặp lại người cũ
元恋人に会う
người cũ quay lại
元恋人と復縁する

例文

Tôi không còn liên lạc với người cũ.
元恋人とは連絡を取っていません。
Gặp lại người cũ thật ngại.
元恋人に会うのは気まずいです。

関連語

よくある質問

「元恋人」はベトナム語でどう言いますか?
「元恋人」はベトナム語で người cũ です。
người cũ の意味は何ですか?
người cũ は「元恋人」(名詞)の意味です。元恋人(元彼氏または元彼女)
người cũ の発音は?
người cũ は 2 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · cũ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người cũ はよく使われますか?
người cũ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
người cũ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không còn liên lạc với người cũ.(元恋人とは連絡を取っていません。);Gặp lại người cũ thật ngại.(元恋人に会うのは気まずいです。)。

「người cũ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める