YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
người cũ
người cũ
元恋人
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — người: huyền(低く下がる) · cũ: ngã(詰まった上昇)
?
意味
元恋人(元彼氏または元彼女)
よく使われる組み合わせ
gặp lại người cũ
元恋人に会う
người cũ quay lại
元恋人と復縁する
例文
Tôi không còn liên lạc với người cũ.
元恋人とは連絡を取っていません。
Gặp lại người cũ thật ngại.
元恋人に会うのは気まずいです。
関連語
không duyên
無縁
sớm sinh quý tử
早く子供を持つ
bạc đầu giai lão
共に老いる
phàm
凡庸
súng nước
水鉄砲
lấy vợ
妻をめとる
よくある質問
「元恋人」はベトナム語でどう言いますか?
「元恋人」はベトナム語で người cũ です。
người cũ の意味は何ですか?
người cũ は「元恋人」(名詞)の意味です。元恋人(元彼氏または元彼女)
người cũ の発音は?
người cũ は 2 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · cũ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người cũ はよく使われますか?
người cũ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
người cũ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không còn liên lạc với người cũ.(元恋人とは連絡を取っていません。);Gặp lại người cũ thật ngại.(元恋人に会うのは気まずいです。)。
「người cũ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store