không hẹn mà gặp 偶然会う フレーズ CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — không: ngang(平坦) · hẹn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mà: huyền(低く下がる) · gặp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?