YiWordsYiWords

không gian

空間

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · gian: ngang(平坦) ?

không gian 空間

意味

よく使われる組み合わせ

không gian sống
生活空間
không gian làm việc
作業空間

例文

Căn phòng này có không gian rộng rãi.
この部屋は空間が広い。
Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.
子どもたちのために創造の空間を作る必要があります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「空間」はベトナム語でどう言いますか?
「空間」はベトナム語で không gian です。
không gian の意味は何ですか?
không gian は「空間」(名詞)の意味です。空間、物が存在したり出来事が起こる場所; 抽象的な空間、思想や芸術などの分野
không gian の発音は?
không gian は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · gian: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không gian はよく使われますか?
không gian はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
không gian は文でどう使いますか?
例えば:Căn phòng này có không gian rộng rãi.(この部屋は空間が広い。);Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.(子どもたちのために創造の空間を作る必要があります。)。

「không gian」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める