YiWordsYiWords

không kém gì

劣らない

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · kém: sắc(高く上がる) · gì: huyền(低く下がる) ?

không kém gì 劣らない

意味

例文

Anh ấy không kém gì chuyên gia.
彼は専門家に劣らない。
Sản phẩm này không kém gì hàng nhập khẩu.
この製品は輸入品に劣らない。

転換と因果表現

よくある質問

「劣らない」はベトナム語でどう言いますか?
「劣らない」はベトナム語で không kém gì です。
không kém gì の意味は何ですか?
không kém gì は「劣らない」(フレーズ)の意味です。〜に劣らない
không kém gì の発音は?
không kém gì は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · kém: sắc(高く上がる) · gì: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không kém gì はよく使われますか?
không kém gì はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
không kém gì は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy không kém gì chuyên gia.(彼は専門家に劣らない。);Sản phẩm này không kém gì hàng nhập khẩu.(この製品は輸入品に劣らない。)。

「không kém gì」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める