YiWordsYiWords

liên tục xuất hiện

次々現れる

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — liên: ngang(平坦) · tục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xuất: sắc(高く上がる) · hiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

liên tục xuất hiện 次々現れる

意味

よく使われる組み合わせ

vấn đề liên tục xuất hiện
問題が次々と起こる
sự kiện liên tục xuất hiện
事件が絶えず起こる

例文

Tin xấu liên tục xuất hiện.
悪いニュースが次々と出てくる。
Những khó khăn liên tục xuất hiện.
困難が絶えず現れる。

転換と因果表現

よくある質問

「次々現れる」はベトナム語でどう言いますか?
「次々現れる」はベトナム語で liên tục xuất hiện です。
liên tục xuất hiện の意味は何ですか?
liên tục xuất hiện は「次々現れる」(動詞)の意味です。絶えず現れる; 次々と現れる
liên tục xuất hiện の発音は?
liên tục xuất hiện は 4 音節で、声調は liên: ngang(平坦) · tục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xuất: sắc(高く上がる) · hiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
liên tục xuất hiện はよく使われますか?
liên tục xuất hiện はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
liên tục xuất hiện は文でどう使いますか?
例えば:Tin xấu liên tục xuất hiện.(悪いニュースが次々と出てくる。);Những khó khăn liên tục xuất hiện.(困難が絶えず現れる。)。

「liên tục xuất hiện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める