YiWordsYiWords

không kỳ hạn

当座預金

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · kỳ: huyền(低く下がる) · hạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

không kỳ hạn 当座預金

意味

よく使われる組み合わせ

gửi không kỳ hạn ngân hàng
銀行の当座預金
tài khoản không kỳ hạn
当座口座

例文

Tôi chọn gửi không kỳ hạn để linh hoạt.
柔軟性のために普通預金を選びました。
Tài khoản này là gửi không kỳ hạn.
この口座は普通預金です。

関連語

よくある質問

「当座預金」はベトナム語でどう言いますか?
「当座預金」はベトナム語で không kỳ hạn です。
không kỳ hạn の意味は何ですか?
không kỳ hạn は「当座預金」(名詞)の意味です。当座預金・普通預金;満期のない預金や口座
không kỳ hạn の発音は?
không kỳ hạn は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · kỳ: huyền(低く下がる) · hạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không kỳ hạn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chọn gửi không kỳ hạn để linh hoạt.(柔軟性のために普通預金を選びました。);Tài khoản này là gửi không kỳ hạn.(この口座は普通預金です。)。

「không kỳ hạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める