YiWordsYiWords

không ngờ tới

予想外

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · ngờ: huyền(低く下がる) · tới: sắc(高く上がる) ?

không ngờ tới 予想外

意味

よく使われる組み合わせ

kết quả không ngờ tới
予想外の結果
tình huống không ngờ tới
予想外の状況

例文

Chuyện này thật không ngờ tới.
このことは本当に予想外だ。
Anh ấy gặp một khó khăn không ngờ tới.
彼は予想外の困難に遭遇した。

関連語

よくある質問

「予想外」はベトナム語でどう言いますか?
「予想外」はベトナム語で không ngờ tới です。
không ngờ tới の意味は何ですか?
không ngờ tới は「予想外」(形容詞)の意味です。予想外の
không ngờ tới の発音は?
không ngờ tới は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · ngờ: huyền(低く下がる) · tới: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không ngờ tới はよく使われますか?
không ngờ tới はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
không ngờ tới は文でどう使いますか?
例えば:Chuyện này thật không ngờ tới.(このことは本当に予想外だ。);Anh ấy gặp một khó khăn không ngờ tới.(彼は予想外の困難に遭遇した。)。

「không ngờ tới」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める