YiWordsYiWords

không quân

空軍

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · quân: ngang(平坦) ?

không quân 空軍

意味

よく使われる組み合わせ

phi công không quân
空軍パイロット
căn cứ không quân
空軍基地

例文

Không quân đã tiến hành huấn luyện mới.
空軍は新しい訓練を行った。
Anh ấy là sĩ quan không quân.
彼は空軍の将校です。

関連語

よくある質問

「空軍」はベトナム語でどう言いますか?
「空軍」はベトナム語で không quân です。
không quân の意味は何ですか?
không quân は「空軍」(名詞)の意味です。空軍
không quân の発音は?
không quân は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · quân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không quân はよく使われますか?
không quân はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
không quân は文でどう使いますか?
例えば:Không quân đã tiến hành huấn luyện mới.(空軍は新しい訓練を行った。);Anh ấy là sĩ quan không quân.(彼は空軍の将校です。)。

「không quân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める