YiWordsYiWords

nhà ngoại giao

外交官

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — nhà: huyền(低く下がる) · ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · giao: ngang(平坦) ?

nhà ngoại giao 外交官

意味

よく使われる組み合わせ

nhà ngoại giao cấp cao
上級外交官
nhà ngoại giao trẻ
若い外交官

例文

Ông ấy là một nhà ngoại giao.
彼は外交官です。
Nhà ngoại giao này rất nổi tiếng.
この外交官はとても有名です。

関連語

よくある質問

「外交官」はベトナム語でどう言いますか?
「外交官」はベトナム語で nhà ngoại giao です。
nhà ngoại giao の意味は何ですか?
nhà ngoại giao は「外交官」(名詞)の意味です。外交官
nhà ngoại giao の発音は?
nhà ngoại giao は 3 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · giao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà ngoại giao はよく使われますか?
nhà ngoại giao はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhà ngoại giao は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy là một nhà ngoại giao.(彼は外交官です。);Nhà ngoại giao này rất nổi tiếng.(この外交官はとても有名です。)。

「nhà ngoại giao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める