YiWordsYiWords

không quên được

忘れられない

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · quên: ngang(平坦) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

không quên được 忘れられない

意味

よく使われる組み合わせ

kỷ niệm không quên được
忘れられない思い出
người không quên được
忘れられない人

例文

Tôi không quên được ngày hôm đó.
私はあの日を忘れられません。
Cô ấy là người tôi không quên được.
彼女は私が忘れられない人です。

関連語

よくある質問

「忘れられない」はベトナム語でどう言いますか?
「忘れられない」はベトナム語で không quên được です。
không quên được の意味は何ですか?
không quên được は「忘れられない」(動詞)の意味です。忘れられない; なかなか忘れられない
không quên được の発音は?
không quên được は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · quên: ngang(平坦) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không quên được はよく使われますか?
không quên được はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
không quên được は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không quên được ngày hôm đó.(私はあの日を忘れられません。);Cô ấy là người tôi không quên được.(彼女は私が忘れられない人です。)。

「không quên được」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める