YiWordsYiWords

không thể rời

不可欠な

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · rời: huyền(低く下がる) ?

không thể rời 不可欠な

意味

よく使われる組み合わせ

không thể rời điện thoại
スマホが手放せない
không thể rời công việc
仕事が欠かせない

例文

Tôi không thể rời cà phê buổi sáng.
私は朝コーヒーが欠かせない。
Cô ấy không thể rời con mình.
彼女は自分の子供なしではいられない。

態度の必須語彙

よくある質問

「不可欠な」はベトナム語でどう言いますか?
「不可欠な」はベトナム語で không thể rời です。
không thể rời の意味は何ですか?
không thể rời は「不可欠な」(動詞)の意味です。(~が)欠かせない、必要不可欠である
không thể rời の発音は?
không thể rời は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · rời: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không thể rời はよく使われますか?
không thể rời はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
không thể rời は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không thể rời cà phê buổi sáng.(私は朝コーヒーが欠かせない。);Cô ấy không thể rời con mình.(彼女は自分の子供なしではいられない。)。

「không thể rời」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める